Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
携帯
けいたい
はいつもマナーモードにしてます。
Tôi luôn để điện thoại ở chế độ im lặng.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
携帯
けいたい
mang theo (trên người hoặc trong tay)
マナーモード
chế độ im lặng
為る
する
làm
Hán tự:
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực