Dịch nghĩa:
授業をよく聞いていれば成績は上がります。
Nếu bạn chú ý nghe giảng, điểm số của bạn sẽ cải thiện.
Từ vựng:
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao
上
Thượng
trên