Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
授業
じゅぎょう
をしながらジャガイモの
皮
かわ
をむく
先生
せんせい
もいる。
Cũng có giáo viên vừa dạy vừa gọt vỏ khoai tây.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
為る
する
làm
皮
かわ
da; lông; da thú; lông thú
先生
せんせい
giáo viên; thầy
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống