Dịch nghĩa:

Đoàn biểu tình đã dựng rào chắn ở cửa vào.

Hán tự:

Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
Nghị thảo luận
Đội trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
Nhập vào; chèn
Khẩu miệng
Trúc chế tạo; xây dựng; xây dựng