Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
批判
ひはん
に
敏感
びんかん
になりすぎてはいけない。
Không nên quá nhạy cảm với lời chỉ trích.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
批判
ひはん
phê bình; đánh giá; nhận xét
敏感
びんかん
nhạy cảm; cảnh giác; nhận thức; dễ bị ảnh hưởng
成る
なる
trở thành; đạt được
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
批
Phê
phê bình; đánh giá
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
敏
Mẫn
thông minh; nhanh nhẹn; cảnh giác
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác