Dịch nghĩa:
手紙を出す前に切手を貼るのを忘れた。
Tôi đã quên dán tem trước khi gửi thư.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
切
Thiết
cắt; sắc bén
貼
Thiếp
dán; dính; áp dụng
忘
Vong
quên