Dịch nghĩa:
手紙は一週間かそこらで着くでしょう。
Lá thư sẽ đến nơi trong khoảng một tuần.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo