Dịch nghĩa:
手紙で君の考えを聞かせてください。
Hãy cho tôi biết suy nghĩ của bạn qua thư.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe