Dịch nghĩa:
手伝ってくれたら、夕飯ご馳走するよ。
Nếu bạn giúp đỡ, tôi sẽ mời bạn bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
馳
Trì
chạy; phi nước đại; chèo thuyền; lái xe (xe ngựa); giành (danh tiếng); gửi đi
走
Tẩu
chạy