Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手てを洗あらってしまったらここへおいで。
Sau khi rửa tay xong hãy đến đây.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

手
て
tay; cánh tay
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
此処
ここ
đây
出る
でる
rời đi; ra ngoài

Hán tự:

手
Thủ tay
洗
Tẩy rửa; điều tra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật