Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手
て
をきれいに
保
たもた
たないといけません。
Bạn phải giữ tay sạch sẽ.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
手
て
tay; cánh tay
保つ
たもつ
giữ; bảo quản; duy trì; bảo trì
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
手
Thủ
tay
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ