Dịch nghĩa:
手がかじかんで指がうまく動かないよ。
Tay tôi lạnh cóng, ngón tay không thể cử động được.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc