Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

成功せいこうしようと思おもうなら、いいスタートを切きらねばならない。
Nếu muốn thành công, bạn phải có một khởi đầu tốt.

Ngữ pháp:

~ようと思う (〜you to omou)

Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

成功
せいこう
thành công; đạt được
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
スタート
bắt đầu; khởi đầu
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

成
Thành trở thành; đạt được
功
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
思
Tư nghĩ
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật