Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
慎重
しんちょう
にやって
失敗
しっぱい
するくらいのほうがいい。
Thà thất bại một cách cẩn thận còn hơn.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
慎重
しんちょう
cẩn thận; thận trọng; khôn ngoan; kỹ lưỡng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
為る
する
làm
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược