Dịch nghĩa:
愛を取り去れ、そうしたら、我らの地球は墓となる。
Lấy đi tình yêu, trái đất của chúng ta sẽ trở thành một ngôi mộ.
Từ vựng:
Hán tự:
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
取
Thủ
lấy; nhận
去
Khứ
đi; rời
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
墓
Mộ
mộ; mộ