Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

悲かなしいことに私わたしの猫ねこはどこかへいってしまった。
Đáng buồn thay, con mèo của tôi đã đi đâu mất.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

悲しい
かなしい
buồn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
私
わたくし
tôi
猫
ねこ
mèo
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

悲
Bi đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
私
Tư tư nhân; tôi
猫
Miêu mèo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật