Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

悪わるふざけもほどほどにしてほしいな。
Đừng đùa quá trớn nhé.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

~てほしい (〜te hoshii)

Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3

Từ vựng:

悪ふざけ
わるふざけ
trò đùa; trò chơi khăm; trò nghịch ngợm
程々
ほどほど
vừa phải
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn

Hán tự:

悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật