Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪
わる
ふざけもほどほどにしてほしいな。
Đừng đùa quá trớn nhé.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
~てほしい (〜te hoshii)
Diễn tả mong muốn ai đó làm điều gì đó; 'Tôi muốn bạn làm...'.
JLPT N3
Từ vựng:
悪ふざけ
わるふざけ
trò đùa; trò chơi khăm; trò nghịch ngợm
程々
ほどほど
vừa phải
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai