Dịch nghĩa:
悪い犬なんていやしないわ。悪いのは飼い主よ。
Không có chuyện chó xấu, chỉ có chủ không tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
犬
Khuyển
chó
飼
Tự
nuôi; cho ăn
主
Chủ
chủ; chính