Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
息子
むすこ
さんの
健康
けんこう
については
何
なに
の
心配
しんぱい
もいらないよ。
Bạn không cần phải lo lắng gì về sức khỏe của con trai bạn đâu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
息子
むすこ
con trai
健康
けんこう
sức khỏe
何
なん
gì
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
Hán tự:
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
子
Tử
trẻ em
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
何
Hà
gì
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát