Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
急
きゅう
を
要
よう
することだから
急
いそい
いでください。
Đây là việc cần giải quyết gấp, vui lòng nhanh lên.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
急
きゅう
đột ngột
要する
ようする
cần; yêu cầu; đòi hỏi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
急ぐ
いそぐ
vội vàng
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
要
Yêu
cần; điểm chính