Dịch nghĩa:
急に飛び出したら危ないだろ!車にひかれるかもしれないんだぞ!
Đừng bỗng nhiên lao ra đường như thế, nguy hiểm lắm, có thể bị xe đâm đấy!
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
出
Xuất
ra ngoài
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
車
Xa
xe