Dịch nghĩa:
急に立ち上がったら、クラッとめまいがした。
Tôi bỗng dưng đứng dậy thì cảm thấy chóng mặt.
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên