Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
急
いそ
ぎなさい。コンサートが
始
はじ
まりつつありますよ。
Nhanh lên. Buổi hòa nhạc đang bắt đầu rồi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
~つつ (〜tsutsu)
Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời hoặc đối lập; 'trong khi', 'mặc dù'.
JLPT N2
Từ vựng:
急ぐ
いそぐ
vội vàng
為さる
なさる
làm
コンサート
buổi hòa nhạc
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
始
Thí
bắt đầu