Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
怠
なま
けてないで、ちょっとは
勉強
べんきょう
したら?
Đừng lười biếng nữa, học một chút đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
怠ける
なまける
lười biếng; nhàn rỗi; lười nhác
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
Hán tự:
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ