Dịch nghĩa:
忙しくないときにいつかお訪ね下さい。
Hãy ghé thăm khi bạn rảnh rỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém