Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

忘わすれずに雨具あまぐをもってきてください。
Vui lòng mang theo đồ mưa.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

N をもって (~wo motte)

Dùng để chỉ phương tiện, phương pháp, hoặc thời gian; 'với', 'bằng cách', 'tại'.
JLPT N1

Từ vựng:

忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
雨具
あまぐ
đồ mưa
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

忘
Vong quên
雨
Vũ mưa
具
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật