Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
心配
しんぱい
ないさ。ちょちょいのちょいだよ。
Đừng lo, chỉ là chuyện nhỏ.
Từ vựng:
心配
しんぱい
lo lắng; quan tâm; lo âu; sợ hãi
無い
ない
không tồn tại
ちょい
một chút; hơi
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
配
Phối
phân phối; vợ chồng; lưu đày; phân phát