Dịch nghĩa:
心温まる手紙だったけど、相変わらず、字きたねぇな。
Lá thư rất ấm áp nhưng chữ viết vẫn xấu như mọi khi.
Từ vựng:
Hán tự:
心
Tâm
trái tim; tâm trí
温
Ôn
ấm áp
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
字
Tự
chữ; từ