Dịch nghĩa:
御社の社長もゴルフをなさいますか?
Giám đốc của quý công ty cũng chơi golf à?
Hán tự:
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
社
Xã
công ty; đền thờ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp