Dịch nghĩa:
徐々に、彼と彼女の友情は愛情に変わった。
Dần dần, tình bạn giữa anh ấy và cô ấy đã trở thành tình yêu.
Từ vựng:
Hán tự:
徐
Từ
dần dần; từ từ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
友
Hữu
bạn bè
情
Tình
tình cảm
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ