Dịch nghĩa:
後ろ足で砂をかけるようなことをした。
Hành động như đá lên mặt sau.
Từ vựng:
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
砂
Sa
cát