Dịch nghĩa:
彼女も彼女の家族もみなとてもげんきだ。
Cô ấy và gia đình cô ấy đều rất khỏe mạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình