Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
6時
ろくじ
までには
学校
がっこう
から
帰
かえ
って
来
く
るでしょう。
Cô ấy sẽ về từ trường trước 6 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
学校
がっこう
trường học
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
来る
くる
đến
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
帰
Quy
trở về; dẫn đến
来
Lai
đến; trở thành