Dịch nghĩa:
彼女は100歳まで生きられそうだ。
Bà ấy có thể sẽ sống đến 100 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
生
Sinh
sinh; cuộc sống