Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
1時間
いちじかん
前
まえ
に
出
で
たので、
今
いま
そこにいるはずだ。
Cô ấy đã rời đi một giờ trước nên bây giờ chắc chắn đã ở đó.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
時間
じかん
thời gian
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
今
いま
bây giờ
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
今
Kim
bây giờ