Dịch nghĩa:
彼女は1時間で学校に着くはずです。
Cô ấy sẽ đến trường trong một giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo