Dịch nghĩa:
彼女は1日で大枚100万ドルも手に入れた。
Trong một ngày, cô ấy đã kiếm được tới một triệu đô la.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
大
Đại
lớn; to
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng
万
Vạn
mười nghìn
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn