Dịch nghĩa:
彼女は音楽の才能はまあまあだった。
Tài năng âm nhạc của cô ấy khá ổn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực