Dịch nghĩa:
「彼女は音楽が好きではない」「そうだね」
"Cô ấy không thích âm nhạc." "Đúng vậy."
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó