Dịch nghĩa:
彼女は門のところにいる犬が怖かった。
Cô ấy sợ con chó ở cổng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
門
Môn
cổng
犬
Khuyển
chó
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ