Dịch nghĩa:

Cô ấy đã quyết tâm từ chức.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Từ từ chức; từ ngữ
Chức công việc; việc làm
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Tâm trái tim; tâm trí