Dịch nghĩa:
彼女は身をかがめて小石を拾い上げた。
Cô ấy đã cúi người nhặt một hòn sỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
身
Thân
cơ thể; người
小
Tiểu
nhỏ
石
Thạch
đá
拾
Thập
nhặt; tìm thấy
上
Thượng
trên