Dịch nghĩa:

Cô ấy đã thắt chặt chi tiêu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tài tài sản; tiền; của cải
Bố vải lanh; vải; trải ra; phân phát
Đề thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài