Dịch nghĩa:
彼女は誰も好かないし、誰も彼女を好かない。
Cô ấy không thích ai và cũng không ai thích cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誰
Thùy
ai; ai đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó