Dịch nghĩa:
彼女は誰にでも常に礼儀正しく振る舞う。
Cô ấy luôn cư xử lịch sự với mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誰
Thùy
ai; ai đó
常
Thường
thông thường
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng