Dịch nghĩa:
彼女は規則をかいくぐるのがうまい。
Cô ấy giỏi lách luật.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng