Dịch nghĩa:

Cô ấy có quyền quyết định điểm đến của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Tiên trước; trước đây
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Trường địa điểm