Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
英語
えいご
を
話
はな
し、その
上
うえ
スワヒリ
語
ご
も
話
はな
す。
Cô ấy nói tiếng Anh và còn nói thêm tiếng Swahili nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
英語
えいご
tiếng Anh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
其の
その
đó; cái đó
上
うえ
trên; trên cao
語
ご
từ; thuật ngữ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
上
Thượng
trên