Dịch nghĩa:
彼女は、英語をしゃべるのがとてもうまい。
Cô ấy rất giỏi nói tiếng Anh.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ