Dịch nghĩa:
彼女は英語はいうまでもなく、ドイツ語を話す。
Không chỉ tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện